Xem ngày ký hợp đồng, giao dịch tháng 05 năm 2026 |
| Âm lịch: tháng Nhâm Thìn [壬辰] - năm Bính Ngọ [丙午] | |||||
| Ngày thứ | Lịch | Ngày | Xung khắc nhất | Xem chi tiết | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | DL: 2/5/2026 AL: 16/3/2026 | Bính Tí [丙子] | Nhâm Ngọ [壬午] | Chi tiết | |
| CN | DL: 3/5/2026 AL: 17/3/2026 | Đinh Sửu [丁丑] | Quý Mùi [癸未] | Chi tiết | |
| 6 | DL: 8/5/2026 AL: 22/3/2026 | Nhâm Ngọ [壬午] | Mậu Tí [戊子] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 9/5/2026 AL: 23/3/2026 | Quý Mùi [癸未] | Kỷ Sửu [己丑] | Chi tiết | |
| CN | DL: 10/5/2026 AL: 24/3/2026 | Giáp Thân [甲申] | Canh Dần [庚寅] | Chi tiết | |
| 6 | DL: 15/5/2026 AL: 29/3/2026 | Kỷ Sửu [己丑] | Ất Mùi [乙未] | Chi tiết | |
| CN | DL: 17/5/2026 AL: 1/4/2026 | Tân Mão [辛卯] | Đinh Dậu [丁酉] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 18/5/2026 AL: 2/4/2026 | Nhâm Thìn [壬辰] | Mậu Tuất [戊戌] | Chi tiết | |
| 5 | DL: 21/5/2026 AL: 5/4/2026 | Tiểu Mãn [] | Tân Sửu [辛丑] | Chi tiết | |
| 4 | DL: 27/5/2026 AL: 11/4/2026 | Tân Sửu [辛丑] | Đinh Mùi [丁未] | Chi tiết | |
| 6 | DL: 29/5/2026 AL: 13/4/2026 | Quý Mão [癸卯] | Kỷ Dậu [己酉] | Chi tiết | |
|
Xem tiếp các bài: Xem ngày làm nhà Xem ngày nhập trạch, về nhà mới Xem ngày tốt theo tuổi Xem hướng nhà theo tuổi | |||||
|
| |||||