Xem ngày nhập trạch (về nhà mới) tháng 10 năm 2026 |
| Âm lịch: tháng Đinh Dậu [丁酉] - năm Bính Ngọ [丙午] | |||||
| Ngày thứ | Lịch | Ngày | Xung khắc nhất | Xem chi tiết | |
|---|---|---|---|---|---|
| CN | DL: 4/10/2026 AL: 24/8/2026 | Tân Hợi [辛亥] | Đinh Tỵ [丁巳] | Chi tiết | |
| 3 | DL: 6/10/2026 AL: 26/8/2026 | Quý Sửu [癸丑] | Kỷ Mùi [己未] | Chi tiết | |
| 6 | DL: 9/10/2026 AL: 29/8/2026 | Bính Thìn [丙辰] | Nhâm Tuất [壬戌] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 10/10/2026 AL: 1/9/2026 | Đinh Tỵ [丁巳] | Quý Hợi [癸亥] | Chi tiết | |
| 5 | DL: 15/10/2026 AL: 6/9/2026 | Nhâm Tuất [壬戌] | Mậu Thìn [戊辰] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 17/10/2026 AL: 8/9/2026 | Giáp Tí [甲子] | Canh Ngọ [庚午] | Chi tiết | |
| CN | DL: 18/10/2026 AL: 9/9/2026 | Ất Sửu [乙丑] | Tân Mùi [辛未] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 19/10/2026 AL: 10/9/2026 | Bính Dần [丙寅] | Nhâm Thân [壬申] | Chi tiết | |
| 4 | DL: 21/10/2026 AL: 12/9/2026 | Mậu Thìn [戊辰] | Giáp Tuất [甲戌] | Chi tiết | |
| 6 | DL: 23/10/2026 AL: 14/9/2026 | Sương Giáng [] | Bính Tí [丙子] | Chi tiết | |
| 6 | DL: 30/10/2026 AL: 21/9/2026 | Đinh Sửu [丁丑] | Quý Mùi [癸未] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 31/10/2026 AL: 22/9/2026 | Mậu Dần [戊寅] | Giáp Thân [甲申] | Chi tiết | |
|
Xem tiếp các bài: Xem ngày nhập trạch, về nhà mới Xem ngày tốt theo tuổi Xem hướng nhà theo tuổi Xem màu sắc theo tuổi | |||||
|
| |||||